Tra cứu vận mệnh theo năm sinh 1930–2060 · Tuổi · Mệnh · Màu hợp · Hướng tốt · Cung phi

Xem ngày tốt

· công giáo

📅 Xem ngày tốt theo tuổi

Chấm điểm từng ngày theo sao, trực, hoàng đạo, cát hung tinh và tuổi của bạn — hỗ trợ mọi năm, không giới hạn

🔍 Chọn thông tin xem ngày

Dùng để tính ngày xung tuổi, tam tai, kim lâu, hoang ốc
Nhập năm bất kỳ: 1600 – 3000

Lịch tháng

T2T3T4T5T6T7CN
Rất tốt Tốt Trung bình Xấu Rất xấu

Cách xem ngày tốt theo quan niệm dân gian

Theo lịch vạn niên truyền thống, mỗi ngày được đánh giá qua nhiều lớp sao và thần sát:

  • Nhị thập bát tú: 28 sao luân chuyển mỗi ngày một sao (Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ, Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích, Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm, Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn). Mỗi sao có tính cát/hung và việc nên/kỵ riêng.
  • Thập nhị trực: 12 trực Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế — tính từ chi ngày và tháng tiết khí, mỗi trực hợp/kỵ những việc khác nhau.
  • Hoàng đạo / Hắc đạo: 12 thần Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh, Câu Trần — 6 thần hoàng đạo tốt, 6 thần hắc đạo xấu.
  • Cát tinh / Hung tinh: các sao tốt như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Ân, Sinh Khí và sao xấu như Nguyệt Phá, Sát Chủ, Thụ Tử, Đại Hao — tra theo tháng và can chi ngày.
  • Hợp / xung với tuổi: ngày xung tuổi, tam hợp, lục hợp, ngũ hành ngày sinh/khắc mệnh, cùng các hạn năm như tam tai, kim lâu, hoang ốc.

Vì sao mỗi việc lại hợp ngày khác nhau?

Trạch nhật (chọn ngày) truyền thống quan niệm mỗi loại việc có "khí" riêng: cưới hỏi cần sao chủ hôn nhân như Thiên Hỷ và tránh Cô Thần, Quả Tú; động thổ, xây nhà kỵ các sát tinh về đất như Thổ Cấm, Thổ Kỵ, Nguyệt Phá; khai trương cầu tài thì hợp các sao lộc như Mẫu Thương, Thiên Quý; an táng kỵ Trùng Tang, Trùng Phục. Công cụ trên tổng hợp các quy tắc này và chấm điểm từng ngày theo đúng loại việc bạn chọn.

Lưu ý khi dùng

Kết quả mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Với việc đại sự (cưới hỏi, làm nhà), ngoài ngày đẹp theo lịch, dân gian còn xem tuổi hai người, hướng nhà và nên tham khảo thêm thầy có kinh nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Xem ngày tốt có cần xem theo tuổi không?
Có. Cùng một ngày có thể tốt với người này nhưng xung tuổi người khác. Công cụ đã tính ngày xung/lục hại với tuổi bạn nhập, cùng các hạn tam tai, kim lâu, hoang ốc theo năm tiến hành công việc.
Ngày hoàng đạo có phải luôn tốt cho mọi việc?
Không hẳn. Hoàng đạo chỉ là một lớp tốt; nếu ngày đó phạm sao xấu kỵ với việc của bạn (ví dụ ngày hoàng đạo nhưng gặp Nguyệt Phá khi động thổ) thì vẫn không nên dùng. Hãy xem điểm tổng hợp và các yếu tố chi tiết.
Trực là gì? Vì sao quan trọng?
Trực là 1 trong 12 trạng thái của ngày (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế), tính từ địa chi ngày và tháng tiết khí. Mỗi trực chủ một tính chất: ví dụ trực Thành hợp cưới gả, khai trương; trực Phá chỉ hợp phá dỡ, chữa bệnh.
Công cụ xem được năm bao xa?
Không giới hạn thực tế: bạn nhập năm dương lịch bất kỳ từ 1600 đến 3000. Lịch âm được tính bằng thuật toán thiên văn (chu kỳ mặt trăng, kinh độ mặt trời) nên đúng với mọi năm.
Ngày Tam nương, Nguyệt kỵ là gì?
Là các ngày xấu cố định theo âm lịch, dân gian kỵ mọi việc lớn: Tam nương là mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27; Nguyệt kỵ là mùng 5, 14, 23 âm lịch.